110 245
Phật tử » Gia Đình Phật Tử
Chia sẻ với bạn bè qua:
Đông Triều. 21:18:58 26-05-2014 (GMT+7) -- Lượt xem: 4209.
Kích cỡ chữ: Giảm Tăng

Danh sách phát giấy chứng chỉ Lộc Uyển VI ( TT )

Danh sách phát giấy chứng chỉ Lộc Uyển VI ( TT )
ĐIỂM THI  TRẠI SINH LỘC UYỂN VI – 2013 ( TT )
91 188 Nguyễn Xuân Hữu Thiện Trí 1995 Ngọc Nhơn 9,5 3ng
92 214 Bùi Thị Thu Trang Vạn Nhã 1995 Quán Thế Âm 7  
93 216 Bùi Đức Hiếu Vạn Chí 1996 Quán Thế Âm 6,5  
94 217 Bạch Thị Thanh Thủy Vạn Chung 1996 Quán Thế Âm 8,5 4ng
95 218 Ngô Xuân Hoàng Hải Nhuận Long 1991 Khánh Đoàn 5,5  
96 219 Châu Ngọc Tiến Vạn Kim 1996 Khánh Đoàn 9  
97 257 Ng. Ngọc Phong Vũ Vạn Thiện 1998 Khánh Đoàn 9  
98 258 Huỳnh Trung Lực Vạn Phước 1998 Khánh Đoàn 8,5  
99 259 Nguyễn T. Thùy Vân Vạn Thọ 1998 Khánh Đoàn 8,5  
100 250 Huỳnh Thị Trúc Ly Vạn Nhã 1996 Khánh Đoàn 7,5  
101 251 Huỳnh Thị Ngọc Nhuận Niệm 1996 Khánh Đoàn 9  
102 252 Châu Thị Trâm Vạn Thanh 1996 Khánh Đoàn 8  
103 253 Nguyễn Thị Anh Thư Vạn Từ 1999 Khánh Đoàn 5,25 9ng
104 230 Phạm Thị Ngọc Bích Chơn Tuyền 1996 Nam Thiên 6  
105 231 Phạm Thị Mỹ Hạnh Chơn Từ 1996 Nam Thiên 8,5  
106 232 Võ Thị Kiều Thúy Nhuận Thông 1990 Nam Thiên 9  
107 233 Nguyễn Văn Ngọc Hải Tâm Đăng 1996 Nam Thiên 7  
108 40 Nguyễn Thị Thảo Nhuận Trang 1995 Nam Thiên 7 5ng
109 234 Lê Xuân Trường Huệ Xuân 1994 Phổ Hiền 2,25  
110 235 Nguyễn Văn Kiên Huệ Trung 1987 Phổ Hiền 5,5  
111 236 Trần Hữu Hùng Huệ Hữu 1995 Phổ Hiền 7  
112 237 Đỗ Thị Thùy Duyên Diệu Duyên 1997 Phổ Hiền 7  
113 238 Lê Xuân Thảo Huệ Xuân 1996 Phổ Hiền 7,75  
114 239 Nguyễn Thị Thùy Linh Diệu Thùy 1996 Phổ Hiền 4,5  
115 56 Nguyễn Thị Thúy Hằng Diệu Thùy 1996 Phổ Hiền 8 7ng
116 163 Phạm Đức Phúc Nhuận Đức 1996 An Bình 9,25 1ng
117 164 Bùi Quốc Toàn Nhuận Hiệu 1996 Pháp Vân 5,5  
118 165 Trần Quang Thái Nhuận Quốc 1995 Pháp Vân 8  
119 166 Bùi Hoài Hương Nhuận Vy 1996 Pháp Vân 5,75  
120 121 Phan Đình Thắng Nhuận Hải 1996 Pháp Vân 6 4ng
121 37 Nguyễn Thị Thu Mỹ Nhuận Mãn  1996 Thanh Lương 5,5  Buôn Hồ
122 38 Nguyễn Thị Kim Nga Thọ Kiều 1996 Thanh Lương 5  
123 39 Nguyễn Thị Ánh Ngọc Nhuận Ngà  1996 Thanh Lương 6  
124 94 Nguyễn Văn Phúc Thọ Đức 1994 Thanh Lương 7,5  
125 95 Võ Thị Trang Nhuận Nghiêm  1996 Thanh Lương 9  
126 96 Nguyễn Văn Nhựt Thọ Hội 1987 Thanh Lương 7  
127 97 Tống Đức Thành Thọ Nhân 1991 Thanh Lương 5,5 8ng
128 60 Lê Thị Hồng Thúy Nhuận Nga 1976 Phổ Tế 5  
129 61 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nhuận Anh 1997 Phổ Tế 5,5  
130 62 Đỗ Thị Thu Uyên Nhuận Đào 1998 Phổ Tế 8  
131 63 Nguyễn Thị Kim Lan Nhuận Thùy 1998 Phổ Tế 7  
132 64 Trương Thị Hà Nhuận Giang 1998 Phổ Tế 5,75  
133 65 Phạm Thị Mỹ Thùy Quảng Từ 1985 Phổ Tế 7,5  
134 66 Đỗ Thị Thu Thùy Nhuận Biên 1996 Phổ Tế   kt
135 67 Phan Thị Hồng Châu Nhuận Quỳnh 1997 Phổ Tế 6,75  
136 68 Ng. Thị Thanh Hoàng Nhuận Sa 1996 Phổ Tế 7  
137 69 Quốc Đình Lưu Nhuận Hà 1993 Phổ Tế 9  
138 70 Nguyễn Thanh Tài Nhuận Định 1998 Phổ Tế 8  
139 71 Nguyễn T Tuyết Nhung Nhuận Thanh 1998 Phổ Tế 6  
140 72 Trương Thị Bảo Cẩm Nhuận Thạch 1998 Phổ Tế 8,75  
141 73 Nguyễn Thanh An Nhuận Giang 1996 Phổ Tế 6,5  
142 74 Hồ Ngọc Phú Quãng Đức 1984 Phổ Tế 5  
143 75 Phạm Đình Hòa Quảng Bình 1979 Phổ tế 6  
144 76 Nguyễn T. Bích Tuyền Nhuận Thủy 1997 Phổ Tế 7,75  
145 77 Trương Đình Thao Nhuận Nhân 1996 Phổ Tế 6,5  
146 78 Ng. Thị Thanh Thương Nhuận Tưởng 1998 Phổ Tế 7,25  
147 79 Trương Thị Minh Hiếu Nhuận Viên 1979 Phổ Tế 6,5  
148 80 Trần Xuân Diễm Nhuận Thanh 1989 Phổ Tế 8,5  
149 81 Nguyễn Thị Thừa Nhuận Ân 1981 Phổ Tế 8  
150 82 Hoàng Thị Thu Thảo Nhuận Giang 1994 Phổ Tế 6,75  
151 83 Trương Thị Kim Hằng Nhuận Sa 1986 Phổ Tế 6,5  
152 84 Lê Thị Thu Hạnh Nhuận Ngô 1973 Phổ Tế 7,5 25ng
153 172 Nguyễn Thanh Vũ Thiện Bình 1992 An Hòa 8,25  
154 173 Nguyễn Văn Kiệt Thiện Dũng  1991 An Hòa 8,5  
155 171 Hồ Song Hậu Thiện Pháp 1991 An Hòa 7,5 3ng
156 190 Nguyễn Thị Ngọc Vy Ngọc Diệu  1992 Ngọc Chơn 6,5  
157 191 Hà Thị Liên Nhuận Thảo 1996 Ngọc Chơn 7,25  
158 192 Nguyễn Hoàng Hiệp Thiện Hòa 1993 Ngọc Chơn 5,75  
159 20 Nguyễn Thị Diệu Qúy Nhuận Thùy 1995 Kim Quang 7,5 K Năng
160 21 Nguyễn Ngọc Sơn Nhuận Lâm 1989 Kim Quang   kt
161 22 Ng. Thị Phượng Hằng Quãng Hà 1994 Kim Quang 7,5  
162 23 Ngô Thị Mỹ Nghĩa Nhuận Ân 1996 Kim Quang 7,5 3ng
163 130 Cao Thị Thương Diệu Thủy 1993 Phú Lộc 8,5  
164 131 Hồ Thị Hằng Ngân Diệu Kim 1995 Phú Lộc 7,5  
165 132 Lương Văn Phú Nhuận Tuệ 1995 Phú Lộc 8,5  
166 133 Hồ Tạo Nhuận Phúc 1995 Phú Lộc 8,5  
167 134 Trương Hoàng Diễm Thảo Nhuận Ngọc 1990 Phú Lộc 8  
168 135 Đoàn Đức Tuân Nhuận Trí 1995 Phú Lộc 8,5  
169 136 Hoàng Văn Hùng Nhuận Cường 1994 Phú Lộc 9  
170 182 Lê Văn Thành Nhuận Ý 1988 Huệ An 7,5  
171 183 Bùi Đình Duy Quảng Định 1987 Huệ An 6,75  
172 184 Bùi Đình Mai Trường Quảng Thịnh 1991 Huệ An 7  
173 184 Phan Thanh Tuấn Quảng Tú 1994 Huệ An 8,75  
174 185 Trần Văn Ý Nhuận Tánh 1990 Huệ An 6,5 5ng
175 189 Lê Thị Thơi Nhuận Lạc 1992 Lộc Hòa 8,5 1ng
176 289 Trần Thị Bích Ngọc Nhuận Tuyết 1984 Tam Giang 6,5  
177 49 Phạm công Thành Nhuận Nhân 1995 nt 6,5 2ng
178 122 Phan Thị Mỹ Diệu Diệu Hoa 1996 Linh Ứng 5,5 Ea Hleo
179 123 Phạm Thị Thu Hằng Liên Hằng 1996 linh Ứng 5,5  
180 124 Phan Thị Đài Trang Liên Trang 1996 Linh Ứng 6  

 
Chia sẻ với bạn bè qua:

thongke638764
Tổng số truy cập : 638764
Người đang online : 321
Tổng số trang được xem : 8915482